Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
full stop


noun
a punctuation mark (.) placed at the end of a declarative sentence to indicate a full stop or after abbreviations
- in England they call a period a stop
Syn:
period, point, stop, full point
Derivationally related forms:
point (for: point)
Hypernyms:
punctuation, punctuation mark
Hyponyms:
suspension point

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "full stop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.